"distract from" بـVietnamese
التعريف
Khiến ai đó không còn tập trung vào một việc nào đó mà bị lôi kéo sang điều khác.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Được dùng cả trong văn nói lẫn văn viết; thường đi kèm với danh từ phía sau để chỉ rõ bị xao nhãng khỏi việc gì. Không dùng chung nghĩa với ‘làm xao nhãng’ nói chung (phải có ‘khỏi’ kèm đối tượng).
أمثلة
Please don't distract from my homework.
Làm ơn đừng **làm xao nhãng khỏi** bài tập về nhà của tôi.
The noise distracted from the movie.
Tiếng ồn đã **làm xao nhãng khỏi** bộ phim.
Her laughter distracted from the serious discussion.
Tiếng cười của cô ấy đã **làm xao nhãng khỏi** cuộc thảo luận nghiêm túc.
Try to ignore your phone so it doesn't distract from your work.
Cố gắng đừng chú ý đến điện thoại để nó không **làm xao nhãng khỏi** công việc của bạn.
Bright colors can sometimes distract from a simple design.
Màu sắc sặc sỡ đôi khi có thể **làm xao nhãng khỏi** một thiết kế đơn giản.
He kept making jokes to distract from his nervousness.
Anh ấy liên tục pha trò để **làm xao nhãng khỏi** sự lo lắng của mình.