اكتب أي كلمة!

"distortions" بـVietnamese

sự biến dạngsự bóp méo

التعريف

Sự biến dạng hoặc bóp méo là khi cái gì đó bị thay đổi khiến nó trông, nghe hoặc có vẻ khác với bản gốc, thường không đúng với thực tế.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Distortion' thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, khoa học hoặc phân tích. Dùng cho những thay đổi lớn, rõ rệt của hình ảnh, âm thanh, hoặc sự thật; không dùng cho lỗi nhỏ nhặt.

أمثلة

The photo showed clear distortions after it was edited.

Bức ảnh cho thấy những **sự biến dạng** rõ ràng sau khi được chỉnh sửa.

There were some sound distortions during the call.

Có một số **sự biến dạng** âm thanh trong cuộc gọi.

The report contained multiple distortions of the facts.

Báo cáo có nhiều **sự bóp méo** về sự thật.

Social media can spread distortions very quickly.

Mạng xã hội có thể lan truyền **sự bóp méo** rất nhanh.

She noticed subtle distortions in the painting's colors.

Cô ấy nhận thấy **sự biến dạng** tinh tế trong màu sắc của bức tranh.

Be careful—small distortions in data can affect the whole analysis.

Hãy cẩn thận—những **sự biến dạng** nhỏ trong dữ liệu có thể ảnh hưởng đến toàn bộ phân tích.