اكتب أي كلمة!

"distinct" بـVietnamese

riêng biệtrõ ràng

التعريف

Khác biệt rõ rệt với cái khác; cũng dùng cho thứ gì dễ dàng nhận thấy hoặc nhận biết.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng. Mạnh hơn 'different', nhấn mạnh sự tách biệt rõ ràng như 'distinct advantage'. Không nhầm với 'distinctive'.

أمثلة

There are three distinct colors in this painting.

Bức tranh này có ba màu **riêng biệt**.

They come from two distinct cultures.

Họ đến từ hai nền văn hóa **khác biệt**.

Her voice was loud and distinct.

Giọng cô ấy to và **rõ ràng**.

Online learning offers a distinct advantage for busy people.

Học trực tuyến mang lại một lợi thế **rõ ràng** cho người bận rộn.

We had the distinct feeling that something was wrong.

Chúng tôi có cảm giác **rõ rệt** là có điều gì đó không ổn.

Even though they’re siblings, their interests are totally distinct.

Dù là anh chị em, sở thích của họ hoàn toàn **khác biệt**.