اكتب أي كلمة!

"distaste" بـVietnamese

sự ác cảmsự không ưa

التعريف

Cảm giác không thích hoặc khó chịu với điều gì đó vì nghĩ nó không dễ chịu hoặc không phù hợp.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, chỉ sự không thích về mặt cảm xúc (không phải vị giác). Thường dùng với 'for' như 'distaste for...'. Nhẹ hơn 'disgust'.

أمثلة

I have a distaste for spicy food.

Tôi có **sự không ưa** các món ăn cay.

Her distaste for smoking is obvious.

**Sự không ưa** thuốc lá của cô ấy rất rõ ràng.

He showed distaste at the unfair decision.

Anh ấy thể hiện rõ **sự ác cảm** với quyết định bất công đó.

She couldn't hide her distaste when she saw the mess in the kitchen.

Cô ấy không thể giấu nổi **sự ác cảm** khi nhìn thấy đống bừa bộn trong bếp.

There's always been a certain distaste in the family for loud arguments.

Trong gia đình này, luôn có một loại **không ưa** những cuộc cãi vã to tiếng.

He tried to hide his distaste, but it was clear from his expression.

Anh ấy cố che giấu **sự không ưa**, nhưng vẻ mặt lại thể hiện rõ.