اكتب أي كلمة!

"dissuade" بـVietnamese

can ngănkhuyên ngăn

التعريف

Thuyết phục ai đó không làm việc gì đó, thường bằng cách đưa ra lý do hoặc cảnh báo.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Dissuade' thường đi với 'from' ('can ngăn ai khỏi làm gì'). Không nhầm lẫn với 'persuade' (thuyết phục làm gì). Từ này mang tính trang trọng.

أمثلة

She tried to dissuade him from going outside in the storm.

Cô ấy đã cố gắng **can ngăn** anh ấy ra ngoài khi trời bão.

His parents dissuaded him from quitting school.

Bố mẹ anh ấy đã **khuyên ngăn** anh ấy nghỉ học.

No one could dissuade her from following her dreams.

Không ai có thể **can ngăn** cô ấy theo đuổi ước mơ.

My friends tried to dissuade me, but I went anyway.

Bạn bè tôi đã cố **can ngăn** tôi, nhưng tôi vẫn đi.

Nothing you say will dissuade me from this decision.

Dù bạn nói gì cũng không thể **can ngăn** tôi với quyết định này.

He was determined, and not even his mentor could dissuade him.

Anh ấy rất kiên quyết, ngay cả người hướng dẫn cũng không thể **khuyên ngăn** anh ấy.