"dissipation" بـVietnamese
التعريف
Quá trình cái gì đó dần dần biến mất hoặc bị mất đi, nhất là năng lượng, tiền bạc hoặc tài nguyên; cũng dùng cho hành vi hoang phí hay sa đọa.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'sự tiêu tán năng lượng' thường dùng trong khoa học; 'cuộc sống sa đọa' dùng theo nghĩa phán xét đạo đức. Không dùng cho 'bốc hơi' (chỉ chất lỏng) hoặc nghĩa rộng như 'lãng phí'.
أمثلة
Dissipation of heat keeps the machine from overheating.
**Sự tiêu tán** nhiệt giúp máy không bị quá nóng.
The company's dissipation of funds led to bankruptcy.
**Sự hoang phí** quỹ của công ty đã dẫn đến phá sản.
Years of dissipation damaged his health.
Nhiều năm **sa đọa** đã làm tổn hại đến sức khỏe của anh ấy.
After all that partying, his life was a story of dissipation.
Sau bao cuộc vui chơi, cuộc đời anh ấy chỉ là một câu chuyện **sa đọa**.
Good insulation helps reduce energy dissipation in your home.
Cách nhiệt tốt giúp giảm **tiêu tán** năng lượng trong nhà của bạn.
There was so much dissipation at the festival that everyone felt exhausted by the end.
Có quá nhiều **hoang phí** ở lễ hội nên ai cũng cảm thấy mệt mỏi khi kết thúc.