اكتب أي كلمة!

"dissipate" بـVietnamese

tan biếnlàm tiêu tanphung phí (tài nguyên)

التعريف

Một thứ gì đó dần biến mất hoặc làm cho nó biến mất, thường dùng cho cảm xúc, năng lượng, mây... Ngoài ra còn nói đến việc lãng phí tài nguyên.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này khá trang trọng, văn học. Dùng khi nói cảm xúc, năng lượng, hoặc thứ gì đó tan đi dần dần, không dùng cho đồ vật biến mất ngay lập tức. Thường gặp trong cụm 'dissipate doubts', 'dissipate energy'.

أمثلة

The clouds began to dissipate after the storm.

Sau cơn bão, những đám mây bắt đầu **tan biến**.

His anger will soon dissipate.

Cơn giận của anh ấy sẽ sớm **tan biến**.

They tried to dissipate the smoke from the room.

Họ đã cố **làm tan** khói trong phòng.

As the sun rose, the morning mist quickly dissipated.

Khi mặt trời lên, sương sớm nhanh chóng **tan biến**.

Rumors about the scandal eventually dissipated.

Tin đồn về vụ bê bối cuối cùng cũng đã **tan biến**.

Don’t dissipate your energy on things that don’t matter.

Đừng **phung phí** sức vào những việc không quan trọng.