اكتب أي كلمة!

"dissimilar" بـVietnamese

khác biệtkhông giống

التعريف

Không giống nhau; có sự khác biệt với một người hoặc một vật khác.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Dissimilar' thường dùng trong văn bản trang trọng hay kỹ thuật, trang trọng hơn 'different'. Dùng với 'to' hoặc 'from', tránh sử dụng với 'than'.

أمثلة

These two dresses are dissimilar in color.

Hai chiếc váy này **khác biệt** về màu sắc.

Her opinion is dissimilar to mine.

Ý kiến của cô ấy **khác biệt** với tôi.

Cats and dogs are dissimilar animals.

Mèo và chó là những loài động vật **khác biệt**.

Even twins can have dissimilar personalities.

Ngay cả các cặp song sinh cũng có thể có tính cách **khác biệt**.

The climate here is quite dissimilar from what I’m used to.

Khí hậu ở đây khá **khác biệt** so với những gì tôi đã quen.

They might look alike, but their ideas are very dissimilar.

Họ có thể trông giống nhau, nhưng ý tưởng của họ rất **khác biệt**.