اكتب أي كلمة!

"dissemination" بـVietnamese

sự phổ biếnsự lan truyền

التعريف

Quá trình truyền đạt hoặc lan tỏa thông tin, ý tưởng hay điều gì đó đến nhiều người để nhiều người biết đến.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường học thuật hoặc chính thức như 'dissemination of data'. Nội dung này hiếm khi dùng trong giao tiếp thường ngày; hãy dùng 'chia sẻ' hoặc 'lan truyền' cho các tình huống thân mật.

أمثلة

The dissemination of information is important in schools.

**Sự phổ biến** thông tin rất quan trọng trong trường học.

Media plays a big role in the dissemination of news.

Truyền thông đóng vai trò lớn trong **sự lan truyền** tin tức.

Technology has improved the dissemination of knowledge.

Công nghệ đã cải thiện **sự phổ biến** kiến thức.

The government is funding the dissemination of public health guidelines.

Chính phủ đang tài trợ cho **sự phổ biến** hướng dẫn y tế cộng đồng.

Social media speeds up the dissemination of both facts and rumors.

Mạng xã hội làm tăng tốc **sự lan truyền** cả sự thật và tin đồn.

Without proper dissemination, good ideas often go unnoticed.

Nếu không có **sự phổ biến** đúng cách, ý tưởng hay thường bị bỏ qua.