"disrupts" بـVietnamese
التعريف
Làm ngưng lại hoặc làm cho một quá trình, hoạt động hay tình huống diễn ra không bình thường, gây xáo trộn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường kinh doanh, giáo dục hoặc công nghệ. Ghép với các từ như 'meeting', 'class', 'service', 'flow'. Thường là sự gián đoạn tiêu cực, nhưng trong kinh doanh, có thể chỉ sự đổi mới mạnh mẽ.
أمثلة
Loud noise disrupts my concentration.
Tiếng ồn lớn **làm gián đoạn** sự tập trung của tôi.
Heavy rain often disrupts traffic in the city.
Mưa to thường **làm gián đoạn** giao thông thành phố.
Construction noise disrupts our classes every morning.
Tiếng ồn xây dựng **làm gián đoạn** lớp học của chúng tôi mỗi sáng.
The new app really disrupts how people order food now.
Ứng dụng mới này thật sự **làm gián đoạn** cách mọi người đặt đồ ăn hiện nay.
When someone disrupts a meeting, it wastes everyone’s time.
Khi ai đó **làm gián đoạn** cuộc họp, nó khiến tất cả mọi người bị lãng phí thời gian.
That power outage disrupts all the businesses downtown until it’s fixed.
Sự cố mất điện đó **làm gián đoạn** toàn bộ hoạt động kinh doanh trung tâm cho đến khi được khắc phục.