"disrespecting" بـVietnamese
التعريف
Đối xử với ai đó hoặc điều gì đó mà không có sự tôn trọng, coi nhẹ giá trị của họ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái không lịch sự, thường dùng trong giao tiếp thân mật. Nói 'disrespecting someone' là xúc phạm hay coi thường ai đó, khác với chỉ bất đồng ý kiến.
أمثلة
You are disrespecting your teacher by talking in class.
Bạn đang **thiếu tôn trọng** giáo viên của mình khi nói chuyện trong lớp.
Stop disrespecting the rules of the game!
Đừng **thiếu tôn trọng** luật chơi nữa!
He was disrespecting his parents by shouting at them.
Anh ấy đã **thiếu tôn trọng** cha mẹ khi la hét với họ.
Why are you disrespecting me in front of everyone?
Tại sao bạn **thiếu tôn trọng** tôi trước mặt mọi người?
People keep disrespecting the environment by throwing trash everywhere.
Mọi người cứ **thiếu tôn trọng** môi trường bằng cách xả rác bừa bãi.
He thought his friends were disrespecting him, but they were just joking.
Anh ấy tưởng bạn bè đang **coi thường** mình nhưng thực ra họ chỉ đang đùa.