اكتب أي كلمة!

"disrespectfully" بـVietnamese

một cách thiếu tôn trọng

التعريف

Thể hiện thái độ hoặc hành động không tôn trọng người khác, thường mang ý chê bai hoặc thiếu lịch sự.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng sau động từ như 'nói', 'hành xử', dùng trong bối cảnh phê bình cách cư xử. Không dùng để miêu tả đồ vật.

أمثلة

He spoke disrespectfully to his teacher.

Cậu ấy đã nói chuyện với giáo viên **một cách thiếu tôn trọng**.

Please do not reply disrespectfully in class.

Làm ơn đừng trả lời **một cách thiếu tôn trọng** trong lớp.

The child acted disrespectfully during the ceremony.

Đứa trẻ đã cư xử **một cách thiếu tôn trọng** trong buổi lễ.

Sorry, I didn’t mean to speak disrespectfully to you earlier.

Xin lỗi, mình không cố ý nói chuyện với bạn **một cách thiếu tôn trọng** trước đó.

He rolled his eyes disrespectfully when his boss gave instructions.

Cậu ấy đã đảo mắt **một cách thiếu tôn trọng** khi sếp đưa ra chỉ dẫn.

Teenagers sometimes talk to their parents disrespectfully when they're upset.

Đôi khi thiếu niên nói chuyện với cha mẹ **một cách thiếu tôn trọng** khi họ bực mình.