"disrepair" بـVietnamese
التعريف
Khi một vật, thường là công trình hoặc đồ vật, bị hư hỏng hoặc không được bảo dưỡng đúng cách.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng cho nhà cửa, máy móc hoặc hạ tầng không được chăm sóc lâu ngày. Cụm 'fall into disrepair' nghĩa là xuống cấp dần dần. Không dùng cho người hoặc động vật.
أمثلة
The old house is in disrepair.
Ngôi nhà cũ đang trong tình trạng **hư hỏng**.
The bridge fell into disrepair after many years of neglect.
Sau nhiều năm bị bỏ mặc, cây cầu đã rơi vào tình trạng **xuống cấp**.
The playground equipment is in a state of disrepair.
Thiết bị ở sân chơi đang trong tình trạng **hư hỏng**.
The castle gradually fell into disrepair over the centuries.
Lâu đài dần dần rơi vào tình trạng **xuống cấp** qua nhiều thế kỷ.
Years of water leaks left the roof in serious disrepair.
Nhiều năm bị dột nước khiến mái nhà **hư hỏng nặng**.
If the building stays in disrepair, it might be unsafe to use.
Nếu toà nhà vẫn trong tình trạng **hư hỏng**, có thể sẽ không an toàn để sử dụng.