"disquieting" بـVietnamese
التعريف
Một điều gì đó khiến bạn cảm thấy lo lắng, không yên tâm hoặc băn khoăn vì có gì đó không ổn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong văn viết hoặc hoàn cảnh trang trọng khi bạn muốn diễn tả nỗi lo lắng nhẹ nhàng nhưng rõ ràng hơn bình thường. Không mạnh bằng 'disturbing'.
أمثلة
The dark, empty house felt disquieting at night.
Ngôi nhà tối và vắng vẻ vào ban đêm thật **làm bất an**.
She received some disquieting news about her test results.
Cô ấy nhận được tin **gây lo lắng** về kết quả kiểm tra của mình.
The sudden silence was disquieting.
Sự im lặng đột ngột thật **làm bất an**.
There's something disquieting about the way he avoided my question.
Có điều gì đó **gây lo lắng** trong cách anh ấy lảng tránh câu hỏi của tôi.
The movie’s ending was really disquieting—I couldn’t stop thinking about it.
Cái kết của bộ phim thật sự **làm bất an**—tôi không thể ngừng suy nghĩ về nó.
It’s disquieting how quickly things can change without warning.
**Gây lo lắng** khi mọi thứ có thể thay đổi nhanh đến vậy mà không báo trước.