"disproven" بـVietnamese
التعريف
Một điều gì đó đã được chứng minh là sai bằng bằng chứng hoặc lý lẽ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Hay dùng trong văn viết hoặc tranh luận khoa học; thường đi với lý thuyết, quan điểm, giả thuyết, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
أمثلة
The theory was disproven by new research.
Lý thuyết đó đã được **bị bác bỏ** bởi nghiên cứu mới.
His claim was quickly disproven.
Lời khẳng định của anh ta đã nhanh chóng được **bị bác bỏ**.
The myth was finally disproven after years of debate.
Cuối cùng, câu chuyện hoang đường đã được **bị chứng minh là sai** sau nhiều năm tranh luận.
Many old scientific ideas have now been completely disproven.
Nhiều ý tưởng khoa học cũ bây giờ đã hoàn toàn được **bị chứng minh là sai**.
If your theory can be disproven, you need stronger evidence.
Nếu lý thuyết của bạn có thể **bị bác bỏ**, bạn cần bằng chứng mạnh hơn.
Most rumors online are easily disproven nowadays.
Ngày nay, hầu hết các tin đồn trên mạng đều dễ dàng **bị chứng minh là sai**.