اكتب أي كلمة!

"dispositions" بـVietnamese

tính khíxu hướngkhuynh hướng

التعريف

Chỉ những nét tính cách, tâm trạng hoặc thói quen cư xử điển hình của một người. Cũng có thể nói về xu hướng hoặc cách sắp xếp sự vật.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn bản trang trọng để nói về tính cách hay thói quen. Hay xuất hiện ở dạng số nhiều. Không nhầm với 'disposal' (vứt bỏ).

أمثلة

Different children have different dispositions towards learning.

Mỗi đứa trẻ có **tính khí** khác nhau đối với việc học.

She is known for her cheerful dispositions.

Cô ấy nổi tiếng với **tính khí** vui vẻ.

Their natural dispositions made teamwork easy.

**Tính khí** tự nhiên của họ giúp làm việc nhóm trở nên dễ dàng.

The teacher understood her students had very different dispositions, so she adjusted her approach.

Cô giáo hiểu rằng học sinh có **tính khí** rất khác nhau nên đã điều chỉnh cách dạy.

Some people’s dispositions make them natural leaders, while others prefer to follow.

**Tính khí** của một số người khiến họ là lãnh đạo bẩm sinh, trong khi người khác thích làm người theo sau.

We talked about the legal dispositions of property in the meeting.

Chúng tôi đã bàn về các **khuynh hướng** pháp lý của tài sản trong cuộc họp.