"dispose of" بـVietnamese
التعريف
Bỏ đi hoặc xử lý một vật không cần thiết, hoặc giải quyết một vấn đề nào đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc chính thức khi xử lý rác, hóa chất, thiết bị không cần thiết. Không dùng cho vật sống, đôi khi dùng để nói về giải quyết vấn đề.
أمثلة
Please dispose of your trash in the bin.
Vui lòng **vứt bỏ** rác vào thùng.
It's important to dispose of chemicals safely.
Điều quan trọng là phải **xử lý** hóa chất một cách an toàn.
He didn't know how to dispose of the old furniture.
Anh ấy không biết làm thế nào để **vứt bỏ** đồ nội thất cũ.
After reading the documents, please dispose of them securely.
Sau khi đọc tài liệu, vui lòng **vứt bỏ** chúng một cách an toàn.
Some people don't know how to dispose of old electronics properly.
Một số người không biết cách **xử lý** đồ điện tử cũ đúng cách.
You can't just dispose of these papers anywhere—there's sensitive information inside.
Bạn không thể **vứt bỏ** các giấy tờ này bừa bãi—bên trong có thông tin nhạy cảm.