اكتب أي كلمة!

"display to" بـVietnamese

trình bày chohiển thị cho

التعريف

Trình bày hoặc hiển thị một điều gì đó cho ai đó hoặc một nhóm để họ có thể xem, hiểu hoặc đánh giá. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chỉ dẫn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'display to' thường dùng khi trình chiếu thông tin, vật trưng bày, hoặc kỹ năng trước một nhóm; mang tính trang trọng hơn 'show to', ví dụ: 'display to customers'.

أمثلة

The teacher displayed to the class how the experiment works.

Giáo viên đã **trình bày cho** lớp cách hoạt động của thí nghiệm.

He will display to the group the results of the survey.

Anh ấy sẽ **trình bày cho** nhóm kết quả khảo sát.

The museum displays to visitors many historical objects.

Bảo tàng **trưng bày cho** khách tham quan nhiều hiện vật lịch sử.

She loves to display to her friends the souvenirs from her travels.

Cô ấy thích **trình bày cho** bạn bè những món quà lưu niệm từ chuyến du lịch của mình.

The website will display to you similar products based on your search.

Trang web sẽ **hiển thị cho** bạn các sản phẩm tương tự dựa trên tìm kiếm của bạn.

During the festival, artists will display to the public their latest works.

Trong lễ hội, các nghệ sĩ sẽ **trưng bày cho** công chúng tác phẩm mới nhất của mình.