اكتب أي كلمة!

"dispersion" بـVietnamese

sự phân tánsự tán sắc

التعريف

Quá trình lan rộng hoặc tách nhỏ một vật, người, hoặc hiện tượng ra nhiều nơi khác nhau. Trong khoa học, từ này chỉ việc ánh sáng hay hạt bị phân tán.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong các bối cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc học thuật như vật lý (sự tán sắc ánh sáng), hóa học và thống kê. Không dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày. Phân biệt với 'dispersal' (chỉ sự di chuyển).

أمثلة

The dispersion of seeds helps plants grow in new places.

**Sự phân tán** của hạt giúp cây mọc ở nơi mới.

There is a wide dispersion of people in the city.

Có **sự phân tán** người rất lớn trong thành phố.

Light shows dispersion when a prism creates a rainbow.

**Sự tán sắc** ánh sáng xảy ra khi lăng kính tạo ra cầu vồng.

Scientific studies often analyze the dispersion of particles in air.

Các nghiên cứu khoa học thường phân tích **sự phân tán** của các hạt trong không khí.

We could see the dispersion of the crowd after the concert ended.

Sau khi buổi hòa nhạc kết thúc, chúng tôi đã thấy **sự phân tán** của đám đông.

The scientist explained how dispersion affects different colors in light.

Nhà khoa học giải thích cách **sự tán sắc** ảnh hưởng đến các màu sắc khác nhau của ánh sáng.