اكتب أي كلمة!

"dispenses" بـVietnamese

phátphân phát

التعريف

Đưa ra, phát hoặc phân phát một thứ gì đó như đồ vật, tiền, thuốc hoặc thông tin, thường qua một quy trình hoặc bằng máy móc.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng, kỹ thuật hoặc y tế. Thường đi với máy móc (‘the machine dispenses’), phát thuốc (‘the pharmacist dispenses’), hoặc đưa ra lời khuyên. Không dùng cho những thứ trừu tượng như 'tình yêu'.

أمثلة

The vending machine dispenses snacks when you insert a coin.

Khi bạn bỏ tiền, máy bán hàng tự động sẽ **phát** đồ ăn vặt.

The nurse dispenses medicine in the hospital every morning.

Y tá **phát** thuốc ở bệnh viện mỗi sáng.

This machine dispenses tickets for the subway.

Máy này **phát** vé tàu điện ngầm.

He works at a clinic where he dispenses advice and medication to patients.

Anh ấy làm việc tại phòng khám nơi anh ấy **phát** lời khuyên và thuốc cho bệnh nhân.

At the push of a button, the ATM dispenses cash instantly.

Chỉ với một nút bấm, ATM **phát** tiền mặt ngay lập tức.

Sometimes the machine dispenses the wrong item by mistake.

Đôi khi máy **phát** nhầm sản phẩm do lỗi.