"dispensation" بـVietnamese
التعريف
Sự miễn trừ là phép đặc biệt cho phép không phải tuân theo một quy định hay luật lệ. Ngoài ra, từ này cũng có thể chỉ một hệ thống hoặc trật tự của một giai đoạn cụ thể.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ dùng trong bối cảnh pháp lý, tôn giáo hoặc hành chính. Thường đi với cụm như 'xin miễn trừ', 'được cấp phép miễn trừ'. Trong tôn giáo là miễn thực hiện nghĩa vụ; trong lịch sử chỉ về thể chế.
أمثلة
He received a special dispensation to leave work early.
Anh ấy đã nhận được **sự miễn trừ** đặc biệt để được về sớm.
A religious leader can grant a dispensation from fasting.
Một vị lãnh đạo tôn giáo có thể cấp **đặc ân** miễn ăn chay.
The king issued a dispensation for the new law.
Nhà vua đã ban hành **sự miễn trừ** cho luật mới.
She sought a dispensation so she could get married during Lent.
Cô ấy xin **sự miễn trừ** để có thể kết hôn trong Mùa Chay.
During that political dispensation, many strict rules were relaxed.
Trong **thể chế** chính trị đó, nhiều quy định nghiêm ngặt đã được nới lỏng.
Obtaining a dispensation isn’t easy—you need a strong reason and official approval.
Việc xin **sự miễn trừ** không đơn giản—bạn cần lý do thuyết phục và phê duyệt chính thức.