"dispensary" بـVietnamese
التعريف
Đây là nơi chế biến và cấp phát thuốc cho bệnh nhân, thường có tại bệnh viện, phòng khám hoặc một số cửa hàng dược.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng và thường dùng ở bệnh viện, trạm y tế; không dùng cho hiệu thuốc thông thường.
أمثلة
The hospital has a dispensary where patients get their medicine.
Bệnh viện có một **nhà phát thuốc** nơi bệnh nhân nhận thuốc.
You can visit the dispensary if you need free medical help.
Bạn có thể đến **nhà phát thuốc** nếu cần được hỗ trợ y tế miễn phí.
My grandmother works at the local dispensary.
Bà tôi làm việc tại **nhà phát thuốc** địa phương.
There's a new dispensary in town that helps people without insurance.
Có một **nhà phát thuốc** mới trong thị trấn giúp những người không có bảo hiểm.
She picked up her prescription from the university's student dispensary.
Cô ấy đã lấy đơn thuốc của mình từ **nhà phát thuốc** của sinh viên trong trường đại học.
A lot of people go to the dispensary for basic health care instead of a hospital.
Nhiều người đến **nhà phát thuốc** để chăm sóc sức khỏe cơ bản thay vì đến bệnh viện.