"disparaged" بـVietnamese
التعريف
Nói về ai đó hoặc điều gì đó theo cách coi thường hoặc đánh giá thấp giá trị của họ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc tranh luận chính thức, nghĩa là phê phán không công bằng ai đó hoặc điều gì đó. Không nhầm với 'disparity'.
أمثلة
He disparaged her work in front of everyone.
Anh ấy đã **chê bai** công việc của cô ấy trước mặt mọi người.
Her ideas were unfairly disparaged by her team.
Ý tưởng của cô ấy đã bị nhóm của mình **chê bai** một cách bất công.
The new policy was disparaged by some politicians.
Chính sách mới đã bị một số chính trị gia **chê bai**.
People who feel disparaged often lose confidence in their abilities.
Những người cảm thấy bị **xem thường** thường mất tự tin vào khả năng của mình.
She didn't deserve to be disparaged like that just for making a mistake.
Cô ấy không đáng bị **chê bai** chỉ vì mắc một lỗi như vậy.
Many innovations were initially disparaged before people realized their value.
Nhiều phát minh mới ban đầu bị **xem thường**, cho đến khi người ta nhận ra giá trị của chúng.