"disown" بـVietnamese
التعريف
Công khai hoặc chính thức từ bỏ mọi quan hệ với ai đó, thường là thành viên trong gia đình.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Từ mặt' là cách nói mạnh, thường dùng trong bối cảnh gia đình hoặc luật pháp. Không dùng cho tranh cãi nhỏ hoặc vật dụng.
أمثلة
His family decided to disown him after the scandal.
Gia đình anh ấy đã quyết định **từ mặt** anh sau vụ bê bối.
She threatened to disown her son if he continued his bad behavior.
Cô ấy dọa sẽ **từ mặt** con trai nếu cậu tiếp tục cư xử tệ bạc.
It is painful to disown a loved one.
**Từ mặt** người thân yêu là điều đau đớn.
If you don't approve of her choices, it doesn't mean you have to disown her.
Dù bạn không đồng ý với lựa chọn của cô ấy, không nhất thiết phải **từ mặt** cô ấy.
Some celebrities' parents have publicly disowned them because of controversial careers.
Một số phụ huynh của người nổi tiếng đã công khai **từ mặt** con vì sự nghiệp gây tranh cãi.
No matter what happens, I could never disown my children.
Dù xảy ra chuyện gì, tôi không bao giờ có thể **từ mặt** con mình.