"disordered" بـVietnamese
التعريف
Chỉ những gì lộn xộn, không theo thứ tự, hoặc bị rối loạn. Cũng dùng để nói về trạng thái ảnh hưởng bởi rối loạn sức khỏe hay tâm thần.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Trang trọng hơn từ 'bừa bộn'; thường dùng cho không gian, hoặc trong lĩnh vực y tế như 'disordered eating' (rối loạn ăn uống).
أمثلة
The desk is disordered after a busy day.
Sau một ngày bận rộn, bàn làm việc trở nên **hỗn loạn**.
His thoughts were disordered and hard to understand.
Suy nghĩ của anh ấy **rối loạn** và rất khó hiểu.
The documents were disordered and out of place.
Các tài liệu đã bị **hỗn loạn** và không đúng vị trí.
After the storm, the whole neighborhood looked completely disordered.
Sau cơn bão, cả khu phố trông hoàn toàn **hỗn loạn**.
She struggled with disordered eating for several years.
Cô ấy đã vật lộn với **rối loạn** ăn uống trong nhiều năm.
Things got pretty disordered around here while you were away.
Mọi thứ ở đây đã trở nên khá **hỗn loạn** khi bạn vắng mặt.