اكتب أي كلمة!

"disobedient" بـVietnamese

không vâng lờibướng bỉnh

التعريف

Không làm theo lời dạy bảo hoặc quy tắc của người có thẩm quyền, cố tình làm ngược lại.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này thường dùng cho trẻ em, thú cưng hoặc người dưới quyền. Mang tính trang trọng nhẹ và hơi chê bai. Thường gặp trong cụm: 'disobedient child', 'disobedient student'. Ngược lại: 'obedient'.

أمثلة

The disobedient dog ran away from its owner.

Con chó **không vâng lời** đó đã bỏ chạy khỏi chủ của nó.

He was punished for being disobedient in class.

Cậu ấy bị phạt vì **không vâng lời** trong lớp.

The teacher called Tim a disobedient student.

Giáo viên gọi Tim là một học sinh **không vâng lời**.

Her parents are worried because she's getting more disobedient as she grows older.

Bố mẹ cô ấy lo lắng vì cô ngày càng **bướng bỉnh** hơn khi lớn lên.

It's tough raising a disobedient teenager, but patience helps.

Nuôi dạy một thiếu niên **không vâng lời** rất khó, nhưng sự kiên nhẫn sẽ giúp ích.

I was quite disobedient as a kid, always questioning the rules.

Hồi nhỏ tôi khá **bướng bỉnh**, luôn thắc mắc về các quy tắc.