اكتب أي كلمة!

"dismissing" بـVietnamese

sa thảibác bỏphớt lờ

التعريف

Cho ai đó nghỉ việc, hoặc từ chối hoặc phớt lờ một ý tưởng, ý kiến, hay đề xuất.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Có thể dùng trong ngữ cảnh công việc (sa thải nhân viên) hoặc trong tranh luận (bác bỏ ý kiến). 'Dismissing' nghe trang trọng hoặc lạnh lùng hơn 'firing', không chỉ về công việc.

أمثلة

The company is dismissing several workers this week.

Công ty đang **sa thải** vài nhân viên trong tuần này.

She is dismissing my suggestion without thinking about it.

Cô ấy **bác bỏ** ý kiến của tôi mà không suy nghĩ.

The judge is dismissing the case due to lack of evidence.

Thẩm phán đang **bác bỏ** vụ án vì thiếu bằng chứng.

Stop dismissing everything I say—at least listen first!

Đừng **phớt lờ** mọi điều tôi nói—ít nhất hãy nghe đã!

He was dismissing her fears as unimportant.

Anh ấy đang **xem nhẹ** nỗi sợ của cô ấy.

The manager kept dismissing possible solutions before trying them.

Quản lý liên tục **bác bỏ** các giải pháp có thể trước khi thử chúng.