"dislikes" بـVietnamese
التعريف
Những thứ mà ai đó không thích hoặc cảm thấy phản đối. Dùng để chỉ cảm giác không thích một người hoặc điều gì đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng 'likes and dislikes' để nói về sở thích. 'Hate' diễn tả cảm xúc mạnh hơn nhiều, không nên nhầm lẫn. Trên mạng xã hội, nút 'dislike' hiếm khi được dùng.
أمثلة
She dislikes spicy food.
Cô ấy **không thích** đồ ăn cay.
I wrote a list of my dislikes.
Tôi đã viết một danh sách những **điều không thích** của mình.
My brother dislikes getting up early.
Anh trai tôi **không thích** dậy sớm.
Tell me about your biggest dislikes at work.
Hãy kể cho tôi nghe về những **điều không thích** lớn nhất của bạn ở nơi làm việc.
He dislikes being told what to do.
Anh ấy **không thích** bị sai bảo nên làm gì.
My dislikes have changed over the years.
Những **điều không thích** của tôi đã thay đổi qua các năm.