"disintegrate" بـVietnamese
التعريف
Vỡ vụn hoàn toàn hoặc bị chia nhỏ thành nhiều phần; có thể mô tả vật chất, tổ chức, hoặc mối quan hệ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng khi nói đến việc tan rã hoàn toàn, không còn liên kết; phù hợp cho cả vật chất và nghĩa bóng (tổ chức, quan hệ). Không dùng cho những vết nứt nhỏ.
أمثلة
The old building began to disintegrate after the storm.
Tòa nhà cũ bắt đầu **tan rã** sau cơn bão.
If you drop the cookie, it might disintegrate.
Nếu bạn làm rơi bánh quy thì nó có thể sẽ **vỡ vụn**.
The paper will disintegrate in water.
Tờ giấy sẽ **phân rã** trong nước.
Their friendship began to disintegrate after the argument.
Tình bạn của họ bắt đầu **tan rã** sau cuộc cãi vã.
The organization quickly disintegrated once the leader resigned.
Tổ chức đã nhanh chóng **tan rã** sau khi người lãnh đạo từ chức.
Over time, the plastic bottle will disintegrate in the sun.
Theo thời gian, chai nhựa sẽ **phân hủy** dưới ánh nắng.