"disinclined" بـVietnamese
التعريف
Không có ý muốn hoặc không quan tâm đến việc làm gì đó; cảm thấy miễn cưỡng hoặc thiếu hứng thú.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Disinclined' trang trọng và nhẹ nhàng, thường dùng sau 'to' cộng động từ ('disinclined to participate'). Biểu thị sự không muốn nhưng không quá mạnh như 'từ chối'; không dùng cho trường hợp từ chối thẳng thừng.
أمثلة
She was disinclined to join the group.
Cô ấy **không muốn** tham gia nhóm.
He seems disinclined to help us.
Có vẻ anh ấy **không sẵn lòng** giúp chúng tôi.
I am disinclined to travel this weekend.
Tôi **không muốn** đi du lịch cuối tuần này.
He's disinclined to talk about his personal life at work.
Anh ấy **không muốn** nói về đời sống riêng tư khi ở nơi làm việc.
If you're disinclined to go, we can always cancel.
Nếu bạn **không muốn** đi, chúng ta luôn có thể hủy.
Most people are disinclined to change their routines.
Hầu hết mọi người **không muốn** thay đổi thói quen của họ.