اكتب أي كلمة!

"disillusionment" بـVietnamese

vỡ mộng

التعريف

Khi bạn nhận ra điều gì đó không như mong đợi và cảm thấy thất vọng sâu sắc, đó là cảm giác vỡ mộng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc hoàn cảnh trang trọng. Hay thấy trong cụm 'cảm giác vỡ mộng'. Dùng cho những nỗi thất vọng lớn, không dùng cho chuyện nhỏ nhặt hàng ngày.

أمثلة

His disillusionment was clear when he heard the bad news.

Khi nghe tin xấu, **vỡ mộng** của anh ấy thể hiện rõ.

She felt deep disillusionment after the election results.

Sau kết quả bầu cử, cô ấy cảm thấy **vỡ mộng** sâu sắc.

There was a sense of disillusionment among the team.

Trong đội có cảm giác **vỡ mộng**.

After moving to the city, his disillusionment with urban life grew quickly.

Sau khi chuyển lên thành phố, **vỡ mộng** về cuộc sống đô thị của anh ấy tăng lên nhanh chóng.

Many young people experience disillusionment when starting their first job.

Nhiều người trẻ trải qua **vỡ mộng** khi bắt đầu công việc đầu tiên.

The movie created high hopes, but only brought disillusionment to the fans.

Bộ phim đã tạo ra nhiều hy vọng, nhưng chỉ đem lại **vỡ mộng** cho người hâm mộ.