"disfavor" بـVietnamese
التعريف
Trạng thái không được người khác chấp thuận hoặc yêu thích, hoặc hành động thể hiện sự không chấp nhận.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết. ‘fall into disfavor’ có nghĩa là ‘mất lòng’ và ‘view with disfavor’ là ‘nhìn với thái độ không đồng tình’. Không nhầm với ‘disadvantage’ hay ‘dislike’.
أمثلة
He spoke out against the plan, risking disfavor from his boss.
Anh ấy đã lên tiếng phản đối kế hoạch, chấp nhận nguy cơ gặp phải **sự không chấp thuận** từ sếp.
The project fell into disfavor after budget cuts.
Dự án đã rơi vào **sự không được ưa chuộng** sau khi bị cắt giảm ngân sách.
Ignoring the rules can put you in disfavor with your teachers.
Bỏ qua các quy tắc có thể khiến bạn gặp **sự không chấp thuận** từ giáo viên.
After the scandal, the celebrity quickly fell into public disfavor.
Sau vụ bê bối, người nổi tiếng đó nhanh chóng rơi vào **sự không được ưa chuộng** của công chúng.
His late arrival was viewed with disfavor by the committee.
Việc anh ấy đến muộn bị ủy ban nhìn với **sự không chấp thuận**.
If you fall into disfavor, it can be tough to regain trust.
Nếu bạn rơi vào **sự không chấp thuận**, việc lấy lại niềm tin sẽ rất khó.