"disengaging" بـVietnamese
التعريف
Hành động tách, rút ra hoặc rút lui khỏi một việc gì đó về thể chất hoặc tinh thần; cũng dùng khi tắt một hệ thống hoặc quá trình.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, kỹ thuật hoặc tâm lý. Phổ biến với cụm 'disengaging from a conversation', 'disengaging the engine'. Không nên nhầm với 'disengaged' (chỉ trạng thái) hoặc 'unplugging' (chỉ dùng cho dây điện vật lý).
أمثلة
He is disengaging the lock from the door.
Anh ấy đang **tháo** khóa ra khỏi cửa.
She felt better after disengaging from social media.
Cô ấy cảm thấy tốt hơn sau khi **rút lui** khỏi mạng xã hội.
The pilot is disengaging the autopilot system.
Phi công đang **tắt** hệ thống lái tự động.
I'm disengaging from work emails during my vacation.
Tôi **không kiểm tra** email công việc trong kỳ nghỉ.
He kept disengaging from the conversation, clearly distracted.
Anh ấy cứ liên tục **rút khỏi** cuộc trò chuyện, rõ ràng là không tập trung.
After a rough week, disengaging for a while helped me recharge.
Sau một tuần khó khăn, **rút lui** một thời gian giúp tôi hồi phục lại.