اكتب أي كلمة!

"disengagement" بـVietnamese

sự tách rờisự không gắn bó

التعريف

Tình trạng không còn gắn bó, quan tâm hay tham gia vào việc gì đó. Có thể là rút lui khỏi công việc, mối quan hệ hoặc các hoạt động.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng nhiều trong các lĩnh vực chính thức, tâm lý, kinh doanh và xã hội. Hay gặp trong các cụm như 'employee disengagement', 'political disengagement'. Nhấn mạnh việc xa rời, chứ không chỉ là tạm ngừng.

أمثلة

Employee disengagement can lower a company's performance.

**Sự tách rời** của nhân viên có thể làm giảm hiệu suất của công ty.

His disengagement from the team was clear during the meeting.

Trong cuộc họp, **sự không gắn bó** của anh ta với đội đã rất rõ ràng.

Disengagement from school can affect students’ grades.

**Việc tách rời** khỏi trường có thể ảnh hưởng đến điểm số của học sinh.

Many people feel disengagement when their work isn’t valued by their boss.

Nhiều người cảm thấy **không còn gắn bó** khi công việc của họ không được sếp coi trọng.

After the argument, there was a sense of disengagement between the friends.

Sau cuộc cãi vã, có cảm giác **không gắn bó** giữa các bạn.

Social disengagement often increases with age or isolation.

**Sự tách rời xã hội** thường tăng lên khi tuổi tác cao hoặc bị cô lập.