اكتب أي كلمة!

"disenchantment" بـVietnamese

vỡ mộngmất niềm tin

التعريف

Cảm giác thất vọng sâu sắc và không còn tin tưởng hay thích thú với điều mà bạn từng rất yêu thích hay ngưỡng mộ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học để diễn tả sự thất vọng lớn, lâu dài. Hay đi với 'với...' như 'vỡ mộng với chính trị'.

أمثلة

After the scandal, there was widespread disenchantment with the government.

Sau vụ bê bối, đã có làn sóng **vỡ mộng** với chính phủ.

Her disenchantment grew when she saw the truth behind the company.

Khi nhìn thấy sự thật phía sau công ty, **vỡ mộng** của cô càng lớn hơn.

There was a feeling of disenchantment among the students after the results.

Sau khi có kết quả, sinh viên cảm thấy **vỡ mộng**.

My initial excitement quickly turned into disenchantment as I realized the job wasn't what I expected.

Sự háo hức ban đầu của tôi nhanh chóng chuyển thành **vỡ mộng** khi tôi nhận ra công việc không như mong đợi.

There's a growing sense of disenchantment with social media these days.

Hiện nay, ngày càng có nhiều người **vỡ mộng** với mạng xã hội.

For many, the magic of childhood fades into disenchantment as they grow older.

Với nhiều người, phép màu tuổi thơ dần nhạt đi khi lớn lên và thay bằng **vỡ mộng**.