"disembowelment" بـVietnamese
التعريف
Hành động mổ bụng và lấy nội tạng, đặc biệt là ruột, ra khỏi cơ thể người hoặc động vật, thường dùng trong bối cảnh y khoa, lịch sử hoặc bạo lực.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Mang tính trang trọng, kỹ thuật và khá rùng rợn; chủ yếu gặp trong y khoa, lịch sử hoặc phim/tài liệu kinh dị. Không dùng hàng ngày.
أمثلة
Animal rights groups protest against the disembowelment of animals in slaughterhouses.
Các tổ chức bảo vệ động vật phản đối việc **mổ bụng** động vật tại lò mổ.
The doctor explained the dangers of disembowelment after a serious accident.
Bác sĩ đã giải thích sự nguy hiểm của **mổ bụng** sau một tai nạn nghiêm trọng.
Disembowelment is sometimes described in history books about war.
**Mổ bụng** đôi khi được mô tả trong các sách lịch sử về chiến tranh.
The movie had scenes of graphic disembowelment, which many viewers found disturbing.
Bộ phim có những cảnh **mổ bụng** kinh dị khiến nhiều khán giả cảm thấy rùng mình.
Historical punishments sometimes included disembowelment as a form of torture.
Các hình phạt lịch sử đôi khi bao gồm **mổ bụng** như một hình thức tra tấn.
Most people only encounter the word disembowelment in books or horror films.
Hầu hết mọi người chỉ gặp từ **mổ bụng** trong sách hoặc phim kinh dị.