اكتب أي كلمة!

"disemboweled" بـVietnamese

bị moi ruộtbị mổ bụng

التعريف

Nội tạng, đặc biệt là ruột, đã bị lấy ra khỏi cơ thể, thường theo cách bạo lực hoặc trong phẫu thuật.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này chủ yếu xuất hiện trong y học, văn học hoặc bối cảnh diễn đạt bạo lực, rất hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường đi với 'cơ thể', 'con vật', 'nạn nhân'.

أمثلة

The animal was disemboweled by a predator.

Con vật đã bị **moi ruột** bởi kẻ săn mồi.

The doctor disemboweled the patient during surgery to save their life.

Bác sĩ đã **mổ bụng** bệnh nhân trong ca mổ để cứu sống họ.

They found the disemboweled remains in the forest.

Họ tìm thấy thi thể **bị moi ruột** trong rừng.

The villain in the story was found disemboweled after the final battle.

Tên phản diện trong truyện đã bị phát hiện **bị mổ bụng** sau trận chiến cuối cùng.

Old legends often mention heroes who were disemboweled by monsters.

Những huyền thoại xưa thường kể về những anh hùng bị quái vật **mổ bụng**.

By the time help arrived, the animal had already been disemboweled.

Khi cứu hộ đến nơi, con vật đã **bị moi ruột** từ trước.