اكتب أي كلمة!

"discourteous" بـVietnamese

khiếm nhãbất lịch sự

التعريف

Chỉ hành động hay lời nói thiếu tôn trọng hoặc thiếu phép lịch sự đối với người khác. Thường dùng để miêu tả cách cư xử hoặc thái độ không lịch sự.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Khiếm nhã' hoặc 'bất lịch sự' trang trọng hơn từ 'thô lỗ'; thường dùng trong văn viết hay các tình huống lịch sự. Chỉ dùng để nói về phong cách ứng xử, không phải lăng mạ nghiêm trọng.

أمثلة

It is discourteous to interrupt people when they are speaking.

Ngắt lời người khác khi họ đang nói là **khiếm nhã**.

The waiter was discourteous throughout our dinner.

Phục vụ đã **khiếm nhã** suốt bữa tối của chúng tôi.

Being discourteous can hurt other people's feelings.

**Khiếm nhã** có thể làm tổn thương cảm xúc của người khác.

He gave a discourteous reply and walked away without saying goodbye.

Anh ấy trả lời một cách **khiếm nhã** rồi đi mà không chào tạm biệt.

Many people find texting during meetings discourteous.

Nhiều người cho rằng nhắn tin trong cuộc họp là **khiếm nhã**.

She thought his joke was a bit discourteous, but laughed anyway.

Cô ấy nghĩ câu chuyện đùa của anh ấy hơi **khiếm nhã** nhưng vẫn cười.