"discourse on" بـVietnamese
التعريف
Nói hoặc viết một cách trang trọng và chi tiết về một chủ đề cụ thể, thường theo cách phân tích.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Rất trang trọng; dùng nhiều trong học thuật hoặc triết học như 'bàn luận về'. Giao tiếp thường ngày nên dùng 'nói về'.
أمثلة
The professor began to discourse on ancient philosophy.
Giáo sư bắt đầu **bàn luận về** triết học cổ đại.
She likes to discourse on the importance of education.
Cô ấy thích **bàn luận về** tầm quan trọng của giáo dục.
He was invited to discourse on current social issues.
Anh ấy được mời đến để **bàn luận về** các vấn đề xã hội hiện nay.
Some politicians love to discourse on freedom, but rarely take action.
Một số chính trị gia thích **bàn luận về** tự do nhưng hiếm khi hành động.
At dinner, my uncle tends to discourse on history until everyone gets bored.
Trong bữa tối, chú tôi thường **bàn luận về** lịch sử cho đến khi mọi người chán.
Instead of getting to the point, he would discourse on every small detail.
Thay vì vào thẳng vấn đề, anh ấy lại **bàn luận về** từng chi tiết nhỏ.