"discounts" بـVietnamese
التعريف
Việc giảm giá cho hàng hóa hoặc dịch vụ, thường để thu hút khách hàng hoặc vào dịp khuyến mãi đặc biệt.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Giảm giá' dùng nhiều trong mua sắm và quảng cáo, với cụm từ như 'khuyến mãi đặc biệt', 'giảm giá lớn'.
أمثلة
Many stores offer discounts during the holidays.
Nhiều cửa hàng tặng **giảm giá** vào các dịp lễ.
Students get special discounts on tickets.
Sinh viên được **giảm giá** đặc biệt khi mua vé.
Look for discounts before you buy online.
Hãy tìm **giảm giá** trước khi mua hàng online.
I always check for discounts when booking hotels.
Tôi luôn kiểm tra **giảm giá** khi đặt khách sạn.
Some apps give you extra discounts if you invite friends.
Một số ứng dụng cho bạn thêm **giảm giá** nếu bạn mời bạn bè.
Who doesn’t love big discounts on electronics?
Ai mà không thích **giảm giá** lớn cho đồ điện tử chứ?