"discounting" بـVietnamese
التعريف
Từ này thường chỉ việc giảm giá cho hàng hóa, hoặc trong tài chính, là tính giá trị hiện tại của một khoản tiền trong tương lai.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Trong đời sống hàng ngày, 'discounting' hay đi với việc giảm giá hàng hóa, ví dụ 'discounting quần áo'. Trong tài chính, dùng để nói về tính giá trị hiện tại. Đừng nhầm với 'disregarding', nghĩa là bỏ qua.
أمثلة
The store is discounting winter clothes this week.
Tuần này cửa hàng đang **giảm giá** quần áo mùa đông.
We are discounting all electronics for the holiday sale.
Chúng tôi đang **giảm giá** tất cả thiết bị điện tử cho đợt khuyến mãi dịp lễ.
The bank is discounting the value of future payments to calculate what they are worth today.
Ngân hàng đang **chiết khấu** giá trị các khoản thanh toán trong tương lai để biết chúng đáng giá bao nhiêu ngày hôm nay.
By discounting her achievements, you're not being fair to her hard work.
Bằng cách **xem nhẹ** thành tích của cô ấy, bạn đã không công bằng với nỗ lực của cô ấy.
They're discounting tickets for early buyers only.
Họ chỉ **giảm giá** vé cho những người mua sớm.
When discounting future cash flows, you account for inflation and risk to get a realistic value.
Khi **chiết khấu** dòng tiền tương lai, bạn cần tính đến lạm phát và rủi ro để xác định giá trị thực tế.