اكتب أي كلمة!

"disconnecting" بـVietnamese

ngắt kết nốitắt kết nối

التعريف

Tạm thời hoặc vĩnh viễn loại bỏ sự kết nối giữa hai vật hoặc người, thường dùng khi tắt thiết bị điện tử hoặc ngắt kết nối mạng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong công nghệ hoặc nguồn điện, ví dụ: 'disconnecting the Wi-Fi'. Được sử dụng trong cả văn nói và văn viết, có thể chỉ ngắt vật lý (rút dây) hoặc ngắt kết nối số (đăng xuất). Đôi khi còn dùng nghĩa bóng (rời xa công việc).

أمثلة

Try disconnecting the power if the device is not working.

Nếu thiết bị không hoạt động, hãy thử **ngắt kết nối** nguồn điện.

He is disconnecting his phone from the charger.

Anh ấy đang **ngắt kết nối** điện thoại khỏi sạc.

We are disconnecting from the internet now.

Chúng tôi đang **ngắt kết nối** khỏi internet.

Sometimes, disconnecting for a few hours helps me relax.

Đôi khi, **ngắt kết nối** vài giờ giúp tôi thư giãn.

He kept disconnecting during our video call, so we had to reschedule.

Anh ấy liên tục bị **ngắt kết nối** trong cuộc gọi video, nên chúng tôi phải đổi lịch.

She’s thinking about disconnecting from social media for the weekend.

Cô ấy đang nghĩ đến việc **ngắt kết nối** mạng xã hội vào cuối tuần.