"discomfiture" بـVietnamese
التعريف
Cảm giác bối rối, ngượng ngùng hoặc không thoải mái, nhất là khi mọi việc không diễn ra như dự định trong một tình huống xã hội.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'discomfiture' mang tính trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết nhiều hơn văn nói. Dùng để nói về sự ngượng nhẹ, không phải xấu hổ nặng như 'humiliation'.
أمثلة
His sudden question caused her obvious discomfiture.
Câu hỏi bất ngờ của anh khiến cô lộ rõ vẻ **bối rối**.
There was a moment of discomfiture when no one knew how to respond.
Có một khoảnh khắc **bối rối** khi không ai biết phải đáp lại thế nào.
Her discomfiture was clear when she dropped her notes onstage.
**Sự lúng túng** của cô ấy thể hiện rõ khi cô làm rơi giấy ghi chú trên sân khấu.
He tried to hide his discomfiture, but everyone noticed his red face.
Anh cố giấu sự **bối rối** của mình, nhưng ai cũng nhận ra khuôn mặt đỏ bừng của anh.
The unexpected applause left her in a state of discomfiture.
Tiếng vỗ tay bất ngờ khiến cô rơi vào trạng thái **bối rối**.
Much to his discomfiture, everyone laughed at the wrong moment.
Mọi người cười vào lúc không phù hợp, khiến anh cảm thấy rất **bối rối**.