اكتب أي كلمة!

"disclosing" بـVietnamese

tiết lộcông bố

التعريف

Cung cấp hoặc làm cho người khác biết những thông tin vốn trước đó chưa được biết đến.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Hay dùng trong môi trường trang trọng như kinh doanh, pháp luật hoặc truyền thông. Thường đi với 'disclosing information', 'disclosing details', và thể hiện sự chủ động tiết lộ.

أمثلة

He is disclosing important information to the public.

Anh ấy đang **tiết lộ** thông tin quan trọng cho công chúng.

The company is disclosing its financial results today.

Công ty đang **công bố** kết quả tài chính ngày hôm nay.

She regrets disclosing her secret to them.

Cô ấy hối hận vì đã **tiết lộ** bí mật của mình cho họ.

By disclosing all the facts, he built trust with his team.

Nhờ **tiết lộ** mọi sự thật, anh ấy đã xây dựng được niềm tin với nhóm của mình.

The lawyer warned him about disclosing confidential details.

Luật sư đã cảnh báo anh ấy về việc **tiết lộ** các chi tiết bí mật.

Thanks for disclosing that—it helps a lot to know the full story.

Cảm ơn vì đã **tiết lộ** điều đó—biết được toàn bộ câu chuyện thật sự rất hữu ích.