اكتب أي كلمة!

"disclose" بـVietnamese

tiết lộcông bố

التعريف

Công khai hoặc làm lộ ra thông tin từng là bí mật hoặc riêng tư.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Disclose' thường mang tính trang trọng, dùng trong kinh doanh, pháp lý: 'tiết lộ thông tin', 'tiết lộ danh tính'. Thông thường, dùng 'nói' hay 'chia sẻ' cho hoàn cảnh thân mật.

أمثلة

She refused to disclose her address.

Cô ấy đã từ chối **tiết lộ** địa chỉ của mình.

The company will disclose its earnings tomorrow.

Công ty sẽ **công bố** thu nhập vào ngày mai.

He did not disclose any details about the plan.

Anh ấy không **tiết lộ** bất kỳ chi tiết nào về kế hoạch.

The contract requires both sides to fully disclose all relevant information.

Hợp đồng yêu cầu cả hai bên **tiết lộ** đầy đủ tất cả thông tin liên quan.

You don’t have to disclose everything during the meeting.

Bạn không cần **tiết lộ** mọi thứ trong cuộc họp.

After years, he finally decided to disclose the truth.

Sau nhiều năm, cuối cùng anh ấy đã quyết định **tiết lộ** sự thật.