اكتب أي كلمة!

"disciplinarian" بـVietnamese

người nghiêm khắcngười giữ kỷ luật

التعريف

Người luôn yêu cầu hoặc thực hiện sự kỷ luật nghiêm ngặt, nhất là về quy tắc và hành vi.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng cho người có quyền như giáo viên, cha mẹ, quản lý. Có thể mang ý tích cực (công bằng) hoặc tiêu cực (quá khắt khe). Kết hợp với 'nghiêm khắc' để nhấn mạnh.

أمثلة

The new principal is a disciplinarian and expects students to follow the rules.

Hiệu trưởng mới là một **người nghiêm khắc** và mong học sinh phải tuân theo các quy định.

Her father is a disciplinarian who enforces all the house rules strictly.

Bố của cô ấy là một **người giữ kỷ luật** và luôn thực hiện nghiêm tất cả nội quy trong nhà.

A good disciplinarian is also fair and listens to others.

Một **người nghiêm khắc** tốt cũng công bằng và biết lắng nghe người khác.

Mr. Chen is a real disciplinarian—you’d better not be late to his class.

Thầy Chen thật sự là một **người nghiêm khắc**—tốt nhất bạn không nên đi trễ vào lớp của thầy.

Growing up with a disciplinarian mom taught me to be responsible.

Lớn lên với một người mẹ **giữ kỷ luật** đã dạy tôi trở nên có trách nhiệm.

Some people see a disciplinarian as harsh, but sometimes it’s what a team needs.

Một số người nghĩ **người giữ kỷ luật** là khắc nghiệt, nhưng đôi khi đó là điều một đội cần.