"discharging" بـVietnamese
التعريف
Cho phép một người rời khỏi nơi điều trị, loại bỏ chất lỏng, hoặc giải phóng năng lượng điện.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng/kỹ thuật: 'discharging a patient' là cho xuất viện, 'discharging waste' là xả thải, 'discharging a battery' là xả điện. Không dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày.
أمثلة
The hospital is discharging five patients today.
Hôm nay bệnh viện đang **xuất viện** cho năm bệnh nhân.
The factory is discharging waste into the river.
Nhà máy đang **xả** chất thải vào sông.
My phone is discharging quickly.
Điện thoại của tôi **xả** pin rất nhanh.
After recovering from surgery, John will be discharging tomorrow.
Sau khi hồi phục phẫu thuật, John sẽ được **xuất viện** vào ngày mai.
They were fined for discharging chemicals into the lake.
Họ bị phạt vì **xả** hóa chất vào hồ.
The battery keeps discharging even when I'm not using the device.
Pin vẫn **xả** ngay cả khi tôi không dùng thiết bị.