اكتب أي كلمة!

"discernible" بـVietnamese

có thể nhận thấydễ nhận ra

التعريف

Điều có thể nhìn thấy rõ hoặc nhận biết được; dễ dàng nhận ra bằng mắt hoặc cảm giác.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này dùng phổ biến trong văn viết trang trọng, khoa học. Ví dụ, 'discernible difference' là sự khác biệt rõ rệt, 'barely discernible' chỉ vừa đủ nhận thấy.

أمثلة

There was a discernible change in the weather after lunch.

Sau bữa trưa, thời tiết có sự thay đổi **có thể nhận thấy**.

His voice was barely discernible over the noise.

Giọng anh ấy **hầu như không thể nhận ra** giữa tiếng ồn.

There was no discernible difference between the two shirts.

Giữa hai chiếc áo sơ mi không có sự khác biệt **dễ nhận ra** nào.

The sound was so soft it was barely discernible to human ears.

Âm thanh quá nhỏ, đến nỗi tai người **hầu như không thể nhận ra**.

After weeks of practice, there's finally a discernible improvement in her piano skills.

Sau nhiều tuần luyện tập, cuối cùng cũng thấy **sự tiến bộ dễ nhận ra** ở kỹ năng piano của cô ấy.

Is there any discernible reason why the results are so different?

Có lý do **dễ nhận ra** nào vì sao kết quả lại khác nhau đến vậy không?