اكتب أي كلمة!

"disbursement" بـVietnamese

giải ngânchi trả

التعريف

Việc trả tiền hoặc giải ngân tiền từ quỹ hoặc tài khoản, thường gặp trong kinh doanh, cơ quan nhà nước hoặc pháp lý.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này mang nghĩa trang trọng, hay dùng trong tài chính, kế toán và luật. Trong giao tiếp hàng ngày nên dùng 'payment' (thanh toán) hoặc 'expense' (chi phí).

أمثلة

The company made a disbursement to pay its suppliers.

Công ty đã thực hiện **giải ngân** để thanh toán cho các nhà cung cấp.

Government disbursement of welfare funds started this month.

Việc **giải ngân** quỹ phúc lợi của chính phủ đã bắt đầu trong tháng này.

Final disbursement will occur after approval.

**Giải ngân** cuối cùng sẽ được thực hiện sau khi có phê duyệt.

All loan disbursements must be recorded for auditing.

Tất cả các **giải ngân** của khoản vay phải được ghi lại để kiểm toán.

There was a delay in the disbursement due to missing documents.

Có sự chậm trễ trong **giải ngân** do thiếu tài liệu.

Before any disbursement, the budget committee needs to review the request.

Trước bất kỳ **giải ngân** nào, ủy ban ngân sách cần phải xem xét yêu cầu.