اكتب أي كلمة!

"disbeliever" بـVietnamese

người không tinngười hoài nghi

التعريف

Người không tin là người không chấp nhận hoặc tin vào điều gì đó, đặc biệt là tôn giáo, ý tưởng hoặc sự thật.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học, nhất là về tôn giáo hay triết học. Có thể mang sắc thái mạnh hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.

أمثلة

He was called a disbeliever because he did not agree with the story.

Anh ấy bị gọi là **người không tin** vì không đồng ý với câu chuyện đó.

A disbeliever often asks many questions.

**Người không tin** thường hỏi rất nhiều câu hỏi.

She was a disbeliever until she saw it with her own eyes.

Cô ấy là **người không tin** cho đến khi tự mình chứng kiến điều đó.

Some people label anyone who doubts as a disbeliever, but that's not always fair.

Một số người gọi bất cứ ai nghi ngờ là **người không tin**, nhưng điều đó không phải lúc nào cũng công bằng.

Growing up, he was known in his village as the town's biggest disbeliever.

Khi còn nhỏ, anh ấy nổi tiếng trong làng là **người không tin** lớn nhất.

It's not rude to be a disbeliever; sometimes it's just being careful before believing everything.

Không phải là bất lịch sự khi là **người không tin**; đôi khi chỉ là cẩn trọng trước khi tin mọi thứ.